magnetoelectric machine
Định nghĩa
Danh từ: Máy từ điện (magnetoelectric machine) là một loại máy phát điện nhỏ có cuộn dây thứ cấp, tạo ra điện áp cao để tạo tia lửa điện giữa hai cực của bugi trong động cơ xăng.
Ví dụ sử dụng
- (Máy từ điện tạo ra tia lửa cần thiết để đốt cháy nhiên liệu trong động cơ.)
- (Những chiếc ô tô đời đầu thường dựa vào máy từ điện để đánh lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Magnetoelectric machine" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi nói về hệ thống đánh lửa của động cơ đốt trong cổ điển hoặc máy móc nông nghiệp.
- (Máy từ điện là một bộ phận quan trọng trong động cơ máy kéo cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Magneto (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "magnetoelectric machine", thường dùng trong kỹ thuật.
- The magneto needs to be repaired for the engine to start. (Cần sửa máy phát từ để động cơ khởi động.)
- Magnetoelectric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiệu ứng từ điện.
- The magnetoelectric effect is used in this device. (Hiệu ứng từ điện được sử dụng trong thiết bị này.)
Từ đồng nghĩa
- Magneto (máy phát từ): từ thông dụng hơn trong ngữ cảnh động cơ.
- Ignition magneto (máy phát từ đánh lửa): nhấn mạnh chức năng tạo tia lửa.
Các cụm từ liên quan
- Magnetoelectric ignition system (hệ thống đánh lửa từ điện): hệ thống sử dụng máy từ điện để tạo tia lửa.
- The magnetoelectric ignition system is simple but reliable. (Hệ thống đánh lửa từ điện đơn giản nhưng đáng tin cậy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "magnetoelectric machine".